nhào lượn
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển uốn lượn và đảo lộn trên không: "nhào lượn" mô tả hành động bay với các động tác xoay vòng, lộn nhào và lướt đi một cách uyển chuyển, thường dùng cho máy bay, chim hoặc người thực hiện các pha biểu diễn trên không.
- Thực hiện các động tác nhào lộn và bay lượn: Chỉ việc kết hợp giữa động tác lộn ngược, xoay tròn và bay lướt trong không trung.
Ví dụ sử dụng
- (Chim ưng bay uốn lượn và lộn nhào trên cao nhằm bắt con mồi.)
- (Người lái máy bay thực hiện các pha lộn nhào và bay lượn điêu luyện.)
- (Các con chim non bay vòng vòng và đảo lộn gần tổ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhào lượn trên không": cụm từ nhấn mạnh không gian thực hiện hành động.
- Máy bay chiến đấu nhào lượn trên không để né tránh tên lửa. (Máy bay quân sự uốn lượn và lộn nhào trên trời nhằm tránh đòn tấn công.)
- "nhào lượn điêu luyện": mô tả kỹ năng cao trong việc thực hiện các động tác.
- Người biểu diễn nhào lượn điêu luyện khiến khán giả trầm trồ. (Người trình diễn thực hiện các pha lộn nhào và bay lượn rất tài tình, gây ấn tượng mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lượn (động từ): bay hoặc di chuyển theo đường cong, không thẳng.
- Chim én lượn trên cánh đồng. (Chim én bay vòng quanh trên đồng ruộng.)
- Nhào (động từ): lộn ngược, lao xuống hoặc xoay tròn.
- Diễn viên xiếc nhào trên không. (Người biểu diễn xiếc lộn ngược trên trời.)
- Bay lượn (động từ): di chuyển trên không một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển — gần nghĩa với "nhào lượn" nhưng thiếu yếu tố lộn nhào.
- Đại bàng bay lượn trên đỉnh núi. (Chim đại bàng lướt nhẹ trên đỉnh núi.)
Từ đồng nghĩa
- Lộn nhào: thực hiện động tác xoay ngược hoặc lăn tròn.
- Bay vút: di chuyển nhanh và mạnh mẽ trên không.
- Lướt bay: di chuyển nhẹ nhàng, mượt mà trên không trung.
Thành ngữ liên quan
- Nhào lượn tự do: hành động bay lượn và lộn nhào mà không bị gò bó, thường mang ý nghĩa tự do, phóng khoáng.
- Chú chim nhào lượn tự do giữa trời xanh. (Con chim bay lộn nhào một cách thoải mái trên bầu trời rộng lớn.)